Bảng giá nha khoa
Chi phí minh bạch, rõ ràng theo từng hạng mục. Vui lòng liên hệ để được tư vấn mức giá chính xác theo tình trạng của bạn.
Implant
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trụ Implant Megagen (Hàn Quốc) | 30.000.000đ | Bảo hành 5 năm |
| Trụ Implant Hahn (Mỹ) | 40.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Trụ Implant Neodent (Thụy Sĩ) | 40.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) | 46.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
Niềng răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Niềng răng mắc cài kim loại (Thường) | From $60,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Niềng răng mắc cài kim loại (Tự buộc / Tự đóng) | From $70,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Niềng răng mắc cài sứ (Thường) | From $75,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Niềng răng mắc cài sứ (Tự buộc) | From $85,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Chỉnh nha kỹ thuật cung Meaw (Cung đa Loop) | From $80,000,000 | Áp dụng ca cắn hở / móm nặng |
Răng sứ thẩm mỹ
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Mão răng sứ Titan (PFM) | 4.000.000đ | Bảo hành 5 năm |
| Mão toàn sứ Katana / UNC (Nhật Bản) | 5.000.000đ | Bảo hành 7 năm |
| Mão toàn sứ Zirconia / Cercon HT (Đức) | From $6,000,000 | Bảo hành 10 năm |
| Mão sứ thủy tinh cao cấp Emax / Lava Esthetic | From $10,000,000 | Bảo hành 15 năm |
Nha khoa tổng quát
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Cạo vôi răng & Đánh bóng (2 hàm - Mức nhẹ) | 150.000đ | |
| Cạo vôi răng & Đánh bóng (2 hàm - Mức vừa/nặng) | 300.000đ | |
| Điều trị viêm nướu & Cạo vôi sâu dưới nướu | From $400,000 |
Nha khoa trẻ em
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Nha khoa trẻ em | $150,000 | Nhẹ nhàng, thân thiện - Bé khỏe, bé vui |
Tẩy trắng răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Máng & Thuốc tẩy trắng tại nhà | 1.800.000đ | 1 bộ kit (gồm 1 cặp khay ngậm + thuốc Opalescence) |
| Tẩy trắng răng tại phòng khám (Opalescence) | 5.000.000đ | Tẩy trắng phòng khám + 1 bộ kit ngậm tại nhà |
| Tẩy trắng răng công nghệ cao Zoom2 WhiteSpeed (Mỹ) | 7.000.000đ | Đèn LED mật độ cao + 1 bộ kit ngậm tại nhà |
| Ống thuốc tẩy trắng ngậm tại nhà bổ sung | 400.000đ | 1 ống Opalescence chính hãng |
Dán Sứ Veneer
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Dán Sứ Veneer | $6,000,000 | Bảo tồn răng thật - Mài răng siêu mỏng |
Nhổ Răng Khôn Siêu Âm
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Nhổ răng khôn mọc thẳng (hàm trên) | From $1,000,000 | 1 răng |
| Nhổ răng khôn mọc lệch nhẹ / mọc kẹt | From $2,000,000 | 1 răng |
| Tiểu phẫu nhổ răng khôn mọc ngầm 90 độ / sát dây thần kinh | From $4,000,000 | 1 răng (Bác sĩ chuyên khoa Phẫu thuật hàm mặt) |
| Ghép màng huyết tương giàu tiểu cầu PRF lành thương nhanh | 1.000.000đ | 1 vị trí nhổ |
Trám Răng Thẩm Mỹ
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trám xoang 1 răng sữa | 500.000đ | |
| Trám xoang 2 răng sữa | 600.000đ | |
| Trám Composite xoang 1 | 600.000đ | |
| Trám Composite xoang 2/3/5 | 900.000đ | |
| Trám Composite xoang 4 | 1.000.000đ | |
| Trám đắp mặt Composite | From $3,000,000 | |
| Trám bít hố rãnh | 600.000đ | |
| Trám răng Inlay/Onlay Zirconia/Cerec | 6.000.000đ | |
| Bôi thuốc chống ê | 200.000đ | |
| Điều trị đốm trắng độ 1 - 3 | From $2,000,000 | |
| Bôi gel Flour | 500.000đ | |
| Mão SSC cho răng sau (Trẻ em) | 1.000.000đ | |
| Mão SSC cho răng trước (Trẻ em) | 1.500.000đ |
Chỉnh Nha Sớm Cho Trẻ Em
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Chỉnh Nha Tăng Trường - Giảm Hô | $16,000,000 | |
| Chỉnh Nha Trăng Trưởng - Giảm Móm | $15,000,000 |
Phục Hình Tháo Lắp Răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Tháo lắp toàn hàm | $14,000,000 | |
| test | $1,500,000 |
Trồng răng Implant 1 răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trụ Implant Megagen (Hàn Quốc) | 30.000.000đ | Bảo hành 5 năm |
| Trụ Implant Hahn (Mỹ) | 40.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Trụ Implant Neodent (Thụy Sĩ) | 40.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) | 46.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
Trồng răng Implant vài răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trồng 2 trụ Implant nâng đỡ cầu 3 răng (Megagen Hàn Quốc) | 60.000.000đ | Bảo hành 5 năm |
| Trồng 2 trụ Implant nâng đỡ cầu 3 răng (Hahn Mỹ) | 80.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Trồng 2 trụ Implant nâng đỡ cầu 3 răng (Neodent Thụy Sĩ) | 80.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Trồng 2 trụ Implant nâng đỡ cầu 3 răng (Straumann Thụy Sĩ) | 92.000.000đ | Bảo hành 10 năm |
| Mão răng sứ Zirconia gắn trên Implant | 6.000.000đ | 1 răng |
Trồng răng Implant toàn hàm All-on-4 / All-on-6
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trồng răng Implant All on 4 (Trụ Hàn Quốc) | 210.000.000đ | |
| Trồng răng Implant All on 4 (Trụ Mỹ / Pháp) | 240.000.000đ | |
| Trồng răng Implant All on 4 (Trụ Straumann Thụy Sĩ) | 260.000.000đ | |
| Trồng răng Implant All on 6 (Trụ Hàn Quốc) | 250.000.000đ | |
| Trồng răng Implant All on 6 (Trụ Mỹ / Pháp) | 270.000.000đ | |
| Trồng răng Implant All on 6 (Trụ Straumann Thụy Sĩ) | 300.000.000đ |
Trồng răng Implant cho Việt Kiều
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trụ Implant Megagen (Hàn Quốc) | 30.000.000đ | Bảo hành 5 năm toàn cầu |
| Trụ Implant Hahn (Mỹ) | 40.000.000đ | Bảo hành 10 năm toàn cầu |
| Trụ Implant Neodent (Thụy Sĩ) | 40.000.000đ | Bảo hành 10 năm toàn cầu |
| Trụ Implant Straumann (Thụy Sĩ) | 46.000.000đ | Bảo hành 10 năm toàn cầu |
| Implant All-on-4 toàn hàm (Trụ Straumann) | 260.000.000đ | Bảo hành trọn đời |
| Implant All-on-6 toàn hàm (Trụ Straumann) | 300.000.000đ | Bảo hành trọn đời |
Niềng răng mắc cài (Kim loại / Sứ)
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Niềng răng mắc cài kim loại (Thường) | From $60,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Niềng răng mắc cài kim loại (Tự buộc / Tự đóng) | From $70,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Niềng răng mắc cài sứ (Thường) | From $75,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Niềng răng mắc cài sứ (Tự buộc) | From $85,000,000 | Chi phí trọn gói |
| Chỉnh nha kỹ thuật cung Meaw (Cung đa Loop) | From $80,000,000 | Áp dụng ca cắn hở / móm nặng |
Niềng Răng Khay Trong Suốt Invisalign
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mức độ nhẹ / Cấp độ 1) | 65.000.000đ | Gói Express / Lite |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mức độ trung bình / Cấp độ 2) | 85.000.000đ | Gói Moderate |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mức độ phức tạp / Cấp độ 3) | From $110,000,000 | Gói Comprehensive |
Niềng răng cho trẻ em
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Niềng tăng trưởng (Khí cụ EF, Headgear, Facemask, Quad-Helix) | From $15,000,000 | Cho trẻ 6 - 12 tuổi |
| Niềng răng trong suốt Invisalign First | From $70,000,000 | Cho trẻ 6 - 12 tuổi |
| Niềng răng mắc cài kim loại / sứ (Giai đoạn hoàn thiện) | From $50,000,000 | Trẻ từ 12 tuổi trở lên |
| Niềng răng trong suốt Invisalign Teen | From $125,000,000 | Thiếu niên từ 12 - 19 tuổi |
Phục hồi răng cối sữa
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Chụp mão thép không gỉ SSC (Stainless Steel Crown) | 1.500.000đ | Chi phí trọn gói 1 răng |
| Trám răng cối sữa thẩm mỹ (Composites/GIC) | From $300,000 | Áp dụng ca sâu nhẹ |
| Điều trị tủy răng cối sữa (Nội nha trẻ em) | From $500,000 | Trước khi bọc mão |
Trám răng phòng ngừa sâu răng (Sealant)
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trám bít hố rãnh phòng ngừa sâu răng (Glassionomer Cement / Sealant) | From $300,000 | Chi phí trọn gói 1 răng hàm |
| Bôi Vecni Fluor phòng ngừa sâu toàn hàm | 300.000đ | Tăng cường khoáng hóa men răng cho bé |
Mặt dán sứ Veneer
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Mặt dán sứ Veneer Emax Press / Emax ZirCAD | From $9,000,000 | Bảo hành 10 - 15 năm (1 răng) |
| Mặt dán sứ Ultra Thin Veneer (Không mài răng) | From $12,000,000 | Bảo tồn 100% men răng |
| Tẩy trắng răng kết hợp trước khi dán Veneer | 2.500.000đ | Trọn gói toàn hàm |
Bọc răng sứ thẩm mỹ
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Mão răng sứ Titan (PFM) | 4.000.000đ | Bảo hành 5 năm |
| Mão toàn sứ Katana / UNC (Nhật Bản) | 5.000.000đ | Bảo hành 7 năm |
| Mão toàn sứ Zirconia / Cercon HT (Đức) | From $6,000,000 | Bảo hành 10 năm |
| Mão sứ thủy tinh cao cấp Emax / Lava Esthetic | From $10,000,000 | Bảo hành 15 năm |
Tẩy trắng răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Máng & Thuốc tẩy trắng tại nhà | 1.800.000đ | 1 bộ kit (gồm 1 cặp khay ngậm + thuốc Opalescence) |
| Tẩy trắng răng tại phòng khám (Opalescence) | 5.000.000đ | Tẩy trắng phòng khám + 1 bộ kit ngậm tại nhà |
| Tẩy trắng răng công nghệ cao Zoom2 WhiteSpeed (Mỹ) | 7.000.000đ | Đèn LED mật độ cao + 1 bộ kit ngậm tại nhà |
| Ống thuốc tẩy trắng ngậm tại nhà bổ sung | 400.000đ | 1 ống Opalescence chính hãng |
Điều trị cười hở lợi
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Cắt nướu làm dài thân răng (không chỉnh xương) | From $1,000,000 | 1 răng |
| Phẫu thuật làm dài thân răng (có chỉnh xương) | From $2,000,000 | 1 răng (Trọn gói 1 hàm: 8.000.000đ - 12.000.000đ) |
| Phẫu thuật ghép nướu thẩm mỹ | From $5,000,000 | Phục hồi tụt nướu 1 răng |
Nhổ răng khôn (không đau)
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Nhổ răng khôn mọc thẳng (hàm trên) | From $1,000,000 | 1 răng |
| Nhổ răng khôn mọc lệch nhẹ / mọc kẹt | From $2,000,000 | 1 răng |
| Tiểu phẫu nhổ răng khôn mọc ngầm 90 độ / sát dây thần kinh | From $4,000,000 | 1 răng (Bác sĩ chuyên khoa Phẫu thuật hàm mặt) |
| Ghép màng huyết tương giàu tiểu cầu PRF lành thương nhanh | 1.000.000đ | 1 vị trí nhổ |
Điều trị tủy răng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Nội nha Chữa tủy Răng cửa / Răng nanh | 3.500.000đ | 1 răng (1 ống tủy) |
| Nội nha Chữa tủy Răng cối nhỏ | 4.000.000đ | 1 răng (1 - 2 ống tủy) |
| Nội nha Chữa tủy Răng cối lớn (Răng hàm) | 5.000.000đ | 1 răng (3 - 4 ống tủy) |
| Điều trị nội nha lại (Răng chữa tủy hỏng nơi khác) | From $4,000,000 | Tùy vị trí răng & độ phức tạp |
| Chữa tủy răng sữa trẻ em + Trám GIC | From $1,500,000 | 1 răng |
Trám Răng Thẩm Mỹ
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trám xoang 1 răng sữa | 500.000đ | |
| Trám xoang 2 răng sữa | 600.000đ | |
| Trám Composite xoang 1 | 600.000đ | |
| Trám Composite xoang 2/3/5 | 900.000đ | |
| Trám Composite xoang 4 | 1.000.000đ | |
| Trám đắp mặt Composite | From $3,000,000 | |
| Trám bít hố rãnh | 600.000đ | |
| Trám răng Inlay/Onlay Zirconia/Cerec | 6.000.000đ | |
| Bôi thuốc chống ê | 200.000đ | |
| Điều trị đốm trắng độ 1 - 3 | From $2,000,000 | |
| Bôi gel Flour | 500.000đ | |
| Mão SSC cho răng sau (Trẻ em) | 1.000.000đ | |
| Mão SSC cho răng trước (Trẻ em) | 1.500.000đ |
Cạo vôi răng & đánh bóng
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Cạo vôi răng, đánh bóng độ 1 | 500.000đ | 2 hàm |
| Cạo vôi răng, đánh bóng độ 2 | 700.000đ | 2 hàm |
| Cạo vôi răng, đánh bóng độ 3 | 800.000đ | 2 hàm |
| Cạo vôi răng, đánh bóng độ 4 | 1.200.000đ | 2 hàm, 2 lần hẹn |
| Cạo vôi đánh bóng sau tháo mắc cài | 1.000.000đ | 2 hàm |
| Thổi cát | From $1,000,000 | 2 hàm |
| Thổi cát độ 1 | 1.000.000đ | |
| Thổi cát độ 2 | 1.500.000đ | |
| Thổi cát độ 3 | 2.000.000đ |
Phục Hình Răng Sứ CAD/CAM
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Trám răng Inlay / Onlay sứ CAD/CAM | From $3,500,000 | Phục hồi răng vỡ sứt lớn |
| Mão toàn sứ Zirconia CAD/CAM | 6.000.000đ | Bảo hành 10 năm (1 răng) |
| Mão toàn sứ Emax / Lava CAD/CAM | From $9,000,000 | Thẩm mỹ cao cấp, bảo hành 15 năm |
| Mão sứ CAD/CAM trên Implant | From $8,000,000 | Chế tác chính xác khớp nối Abutment |
Niềng Răng Khay Trong Suốt Smartee
| Service | Price | Notes |
|---|---|---|
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mức độ nhẹ / Cấp độ 1) | 65.000.000đ | Gói Express / Lite |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mức độ trung bình / Cấp độ 2) | 85.000.000đ | Gói Moderate |
| Niềng răng trong suốt Invisalign (Mức độ phức tạp / Cấp độ 3) | From $110,000,000 | Gói Comprehensive |
Lưu ý: Bảng giá mang tính tham khảo. Chi phí thực tế tùy thuộc vào tình trạng răng và phác đồ điều trị của từng khách hàng.
Santé hỗ trợ trả góp 0% lãi suất qua thẻ tín dụng và các đơn vị tài chính đối tác — áp dụng cho Implant, niềng răng và các dịch vụ từ 10 triệu trở lên.
Liên hệ 0258 730 8386 hoặc đặt lịch để được tư vấn và báo giá chính xác miễn phí.
Hỗ trợ tài chính
Trả góp 0% lãi suất – Không lo chi phí
Santé hiểu rằng sức khoẻ răng miệng là đầu tư quan trọng. Chúng tôi hỗ trợ trả góp linh hoạt để bạn tiếp cận dịch vụ tốt nhất mà không áp lực tài chính.
- Phân kỳ thanh toán lên đến 24 tháng
- Lãi suất 0% qua thẻ tín dụng
- Hợp đồng rõ ràng, không phí ẩn
- Áp dụng cho Implant, niềng răng và dịch vụ ≥ 10 triệu
Ví dụ tính trả góp
Ca Implant Straumann (33.000.000đ)
* Ví dụ tham khảo. Phân kỳ thực tế tùy đơn vị tài chính và loại thẻ.
Đặt lịch dễ dàng – Ưu tiên thời gian của bạn
Để lại lịch hẹn, đội ngũ Santé sẽ liên hệ tư vấn miễn phí trong thời gian sớm nhất.